尝
cháng
Nghĩa
- nếm thử
- trải qua
Định nghĩa
动词,辨别味道;试。也指曾经(书面语)。
Động từ, nếm để phân biệt hương vị; thử. Cũng có nghĩa là từng (trong văn viết).
Cách dùng
作为动词,表示尝试味道或尝试做某事。通常后接名词或动词。在文言文中,也可作副词表示“曾经”。
Làm động từ, biểu thị việc nếm thử hương vị hoặc thử làm việc gì đó. Thường đi sau danh từ hoặc động từ. Trong văn ngôn, cũng có thể làm phó từ biểu thị 'từng'.
Ví dụ
- 1 你先尝一下这个菜,看味道怎么样。(Bạn nếm thử món này xem, hương vị thế nào.)
- 2 他尝了一口汤,觉得太咸了。(Anh ấy nếm một ngụm súp, thấy mặn quá.)
- 3 我想尝尝去国外生活的滋味。(Tôi muốn thử trải nghiệm cuộc sống ở nước ngoài.)
- 4 这种困难我们经历过,也尝过苦头。(Khó khăn này chúng tôi đã trải qua, cũng đã nếm trải khổ sở.)
- 5 他尝遍了中国各地的美食。(Anh ấy đã nếm qua ẩm thực khắp các vùng của Trung Quốc.)
- 6 在古文中,“尝”有“曾经”的意思。(Trong văn cổ, '尝' có nghĩa là 'từng'.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.