Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尤为

尤为

yóu wéi

HSK 7–9

Nghĩa

  • đặc biệt là
  • nhất là

Định nghĩa

表示在程度上特别突出,相当于“特别”“尤其”。

Biểu thị mức độ đặc biệt nổi bật, tương đương với 'đặc biệt', 'nhất là'.

Cách dùng

常用于书面语,放在形容词或动词前,强调某种性质或行为突出。

Thường dùng trong văn viết, đặt trước tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh một tính chất hoặc hành động nào đó nổi bật.

Ví dụ

  • 1 这个问题尤为重要。 (Vấn đề này đặc biệt quan trọng.)
  • 2 他对中国的文化尤为感兴趣。 (Anh ấy đặc biệt hứng thú với văn hóa Trung Quốc.)
  • 3 这里的风景尤为美丽。 (Phong cảnh ở đây đặc biệt đẹp.)
  • 4 在疫情期间,保持卫生尤为重要。 (Trong thời kỳ dịch bệnh, việc giữ vệ sinh đặc biệt quan trọng.)
  • 5 她对音乐尤为有天赋。 (Cô ấy đặc biệt có năng khiếu về âm nhạc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome