Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尤其

尤其

yóu qí

HSK 4

Nghĩa

  • nhất là
  • đặc biệt là

Định nghĩa

副词,表示在同类事物或情况中,某一事物或情况比其他更为突出,有“更加”、“特别”的意思。

Trạng từ, biểu thị trong cùng loại sự vật hoặc tình huống, một sự vật hoặc tình huống nào đó nổi bật hơn những cái khác, có nghĩa là "càng thêm", "đặc biệt".

Cách dùng

用于强调,后面常接动词、形容词或小句,表示在所述范围内尤其突出。也可用于列举时引出最典型的一项。

Dùng để nhấn mạnh, phía sau thường là động từ, tính từ hoặc mệnh đề, biểu thị sự nổi bật đặc biệt trong phạm vi được nói đến. Cũng có thể dùng khi liệt kê để nêu ra một mục điển hình nhất.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃水果,尤其喜欢苹果。 (Tôi thích ăn trái cây, đặc biệt là thích táo.)
  • 2 他学习很努力,尤其数学成绩特别好。 (Anh ấy học rất chăm chỉ, đặc biệt là thành tích môn toán rất tốt.)
  • 3 这个城市很漂亮,尤其是在晚上。 (Thành phố này rất đẹp, đặc biệt là vào buổi tối.)
  • 4 大家都很高兴,尤其孩子们。 (Mọi người đều rất vui, nhất là các em nhỏ.)
  • 5 你这样做很危险,尤其是当你在开车的时候。 (Bạn làm vậy rất nguy hiểm, đặc biệt là khi bạn đang lái xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản