就
jiù
Nghĩa
- liền
- ngay
- chỉ
Định nghĩa
“就”是一个多功能的副词,也可用作介词。作为副词,常表示时间上的紧接着、强调肯定、范围限制等;作为介词,表示“关于、对于”。
“就” là một phó từ đa chức năng, cũng có thể dùng làm giới từ. Với vai trò phó từ, thường biểu thị sự tiếp nối về mặt thời gian, nhấn mạnh khẳng định, giới hạn phạm vi; với vai trò giới từ, biểu thị “về, đối với”.
Cách dùng
“就”的用法很灵活:1. 表示时间早晚,相当于“马上、立刻”;2. 表示逻辑上的因果关系,相当于“于是、就”;3. 表示强调,相当于“正是、偏偏”;4. 表示范围限制,相当于“只、仅”;5. 作为介词,引出谈论的对象,相当于“关于、对于”。
Cách dùng của “就” rất linh hoạt: 1. Biểu thị thời gian sớm muộn, tương đương với “ngay, lập tức”; 2. Biểu thị quan hệ nhân quả logic, tương đương với “thế là, rồi thì”; 3. Biểu thị sự nhấn mạnh, tương đương với “chính là, lại cứ”; 4. Biểu thị giới hạn phạm vi, tương đương với “chỉ, chỉ có”; 5. Dùng như giới từ, dẫn ra đối tượng bàn luận, tương đương với “về, đối với”.
Ví dụ
- 1 我马上就来。(Tôi đến ngay đây.)
- 2 如果下雨,我就不去了。(Nếu trời mưa thì tôi sẽ không đi.)
- 3 他就是你要找的人。(Anh ấy chính là người mà bạn đang tìm.)
- 4 就你一个人知道这件事吗?(Chỉ mình bạn biết chuyện này thôi à?)
- 5 我们就这个问题进行了讨论。(Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.