Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 就业

就业

jiù yè

HSK 5

Nghĩa

  • có việc làm
  • việc làm

Định nghĩa

指获得职业,参加工作。

Chỉ việc có được nghề nghiệp, tham gia công việc.

Cách dùng

常用作动词,表示开始工作、找到工作。也可用作名词,指就业问题或就业状况。

Thường dùng như động từ, biểu thị bắt đầu làm việc, tìm được việc làm. Cũng có thể dùng như danh từ, chỉ vấn đề việc làm hoặc tình trạng việc làm.

Ví dụ

  • 1 今年大学毕业生就业形势严峻。 (Tình hình việc làm của sinh viên tốt nghiệp đại học năm nay rất nghiêm trọng.)
  • 2 他毕业后很快就就业了。 (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy nhanh chóng có việc làm.)
  • 3 政府采取了一系列措施促进就业。 (Chính phủ đã thực hiện một loạt biện pháp thúc đẩy việc làm.)
  • 4 她正在考虑就业方向。 (Cô ấy đang cân nhắc hướng nghề nghiệp.)
  • 5 就业市场对技术人才的需求很大。 (Thị trường việc làm có nhu cầu rất lớn đối với nhân tài kỹ thuật.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản