就任
jiù rèn
Nghĩa
- nhậm chức
Định nghĩa
指正式担任某个职务或职位,尤其是重要的职务。
Chỉ việc chính thức đảm nhận một chức vụ hoặc vị trí nào đó, đặc biệt là chức vụ quan trọng.
Cách dùng
通常用于正式场合,表示开始担任某个职位,后面常接具体职务名称。
Thường dùng trong các tình huống trang trọng, biểu thị việc bắt đầu đảm nhận một chức vụ nào đó, phía sau thường kèm theo tên chức vụ cụ thể.
Ví dụ
- 1 他将于下月就任新公司的总经理。 (Ông ấy sẽ nhậm chức tổng giám đốc của công ty mới vào tháng tới.)
- 2 总统在就任仪式上发表了演讲。 (Tổng thống đã có bài phát biểu trong lễ nhậm chức.)
- 3 她正式就任校长后,进行了多项改革。 (Sau khi chính thức nhậm chức hiệu trưởng, bà ấy đã tiến hành nhiều cải cách.)
- 4 新任部长即将就任,大家都很期待。 (Bộ trưởng mới sắp nhậm chức, mọi người đều rất mong đợi.)
- 5 他在就任前一天还在考虑是否接受这个职位。 (Anh ấy vẫn đang cân nhắc có nên nhận chức vụ này hay không trong ngày trước khi nhậm chức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.