就地
jiù dì
Nghĩa
- tại chỗ
- ngay tại chỗ
Định nghĩa
表示动作发生或处理就在原来的地方或当场。
Nghĩa là hành động xảy ra hoặc được xử lý ngay tại nơi ban đầu hoặc tại chỗ.
Cách dùng
通常用作副词,修饰动词,强调动作发生或处理的位置就在原地或当场。常与“解决”、“取材”、“休息”等动词搭配。
Thường dùng làm trạng từ, bổ nghĩa cho động từ, nhấn mạnh hành động xảy ra hoặc được xử lý ngay tại vị trí ban đầu hoặc tại chỗ. Thường kết hợp với các động từ như 'giải quyết', 'lấy vật liệu', 'nghỉ ngơi'.
Ví dụ
- 1 我们就地休息一下。 (Chúng ta nghỉ ngơi tại chỗ một chút.)
- 2 问题就地解决。 (Vấn đề được giải quyết tại chỗ.)
- 3 士兵们就地搭建帐篷。 (Các binh sĩ dựng lều ngay tại chỗ.)
- 4 这个地区就地取材,用石头建房子。 (Khu vực này tận dụng vật liệu tại chỗ, dùng đá xây nhà.)
- 5 警察就地逮捕了犯罪嫌疑人。 (Cảnh sát bắt giữ nghi phạm ngay tại hiện trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.