Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 就座

就座

jiù zuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • vào chỗ ngồi
  • an tọa

Định nghĩa

就座指在会议、宴会、演出等场合坐到指定的座位上。

“就座” có nghĩa là ngồi vào vị trí đã được chỉ định trong các dịp như họp, tiệc, buổi biểu diễn, v.v.

Cách dùng

常用于正式场合,表示请某人入座或描述某人落座的动作。常见搭配为“请就座”。

Thường dùng trong các tình huống trang trọng, để mời ai đó ngồi vào chỗ hoặc miêu tả hành động ngồi xuống của ai đó. Cụm từ phổ biến là “请就座” (xin mời ngồi).

Ví dụ

  • 1 各位来宾请就座。(Kính mời quý vị khách mời ngồi vào chỗ.)
  • 2 会议开始前,大家陆续就座。(Trước khi cuộc họp bắt đầu, mọi người lần lượt ngồi vào chỗ.)
  • 3 他找到自己的位置后,安静地就座。(Anh ấy tìm được vị trí của mình rồi ngồi xuống một cách yên lặng.)
  • 4 请按票就座。(Xin vui lòng ngồi đúng số ghế trên vé.)
  • 5 演出即将开始,观众们纷纷就座。(Buổi biểu diễn sắp bắt đầu, khán giả nhao nhao ngồi vào chỗ của mình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome