Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 就此

就此

jiù cǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • đến đây
  • từ đó

Định nghĩa

就在此时或此地;就此而言。

At this point; on this matter.

Cách dùng

用于引出结果或结论,表示在前面所述的基础上进一步行动或得出结论。

Used to introduce a result or conclusion, indicating further action or conclusion based on what has been mentioned.

Ví dụ

  • 1 双方就此达成一致。 (The two sides have reached an agreement on this.)
  • 2 就此问题发表了看法。 (He expressed his views on this issue.)
  • 3 会议就此结束。 (The meeting ended at this point.)
  • 4 我们就此展开讨论。 (We will discuss this matter.)
  • 5 项目就此搁置。 (The project has been shelved for now.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản