就此
jiù cǐ
Nghĩa
- đến đây
- từ đó
Định nghĩa
表示动作或事情在这个时间、地点或条件下发生;就这样。
Diễn tả hành động hoặc sự việc xảy ra tại thời điểm, địa điểm hoặc điều kiện này; cứ như vậy.
Cách dùng
常用于书面语,表示在某个前提或时间点上进行下一步动作,或表示事情到此为止。
Thường dùng trong văn viết, biểu thị việc tiến hành hành động tiếp theo tại một tiền đề hoặc thời điểm nào đó, hoặc biểu thị sự việc dừng lại tại đây.
Ví dụ
- 1 会议就此结束。 (Cuộc họp kết thúc tại đây.)
- 2 我们就此别过。 (Chúng ta từ biệt nhau tại đây.)
- 3 这个问题就此打住,不要再讨论了。 (Vấn đề này dừng lại tại đây, đừng thảo luận nữa.)
- 4 他决定就此辞职。 (Anh ấy quyết định từ chức ngay tại thời điểm này.)
- 5 故事就此开始。 (Câu chuyện bắt đầu từ đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.