就绪
jiù xù
Nghĩa
- sẵn sàng
- đâu vào đấy
Định nghĩa
就绪:指事情安排妥当,准备完成。例如:一切就绪。
Sẵn sàng, hoàn tất, mọi việc đã được chuẩn bị đầy đủ.
Cách dùng
常用于正式场合或书面语,表示所有准备工作已完成,可以开始进行下一步。常与“准备”搭配,如“准备就绪”。也可以单独使用,如“一切就绪”。
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, biểu thị mọi công tác chuẩn bị đã hoàn tất, có thể bắt đầu bước tiếp theo. Thường kết hợp với '准备' (chuẩn bị), như '准备就绪'. Cũng có thể dùng độc lập, như '一切就绪'.
Ví dụ
- 1 所有设备已经就绪,可以开始测试了。(Tất cả thiết bị đã sẵn sàng, có thể bắt đầu kiểm tra.)
- 2 会议的各项准备工作都已就绪。(Mọi công tác chuẩn bị cho cuộc họp đã hoàn tất.)
- 3 手术室已经就绪,医生们正在进行最后检查。(Phòng mổ đã sẵn sàng, các bác sĩ đang tiến hành kiểm tra cuối cùng.)
- 4 我们的人员和物资都已就绪,随时可以出发。(Nhân sự và vật tư của chúng tôi đã sẵn sàng, có thể xuất phát bất cứ lúc nào.)
- 5 系统升级后,所有功能都已就绪。(Sau khi nâng cấp hệ thống, tất cả chức năng đã sẵn sàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.