Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 就职

就职

jiù zhí

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhậm chức
  • nhận chức

Định nghĩa

就职指正式担任某一职务或开始任职。

Nhậm chức là chính thức đảm nhận một chức vụ nào đó hoặc bắt đầu làm việc trong một chức vụ.

Cách dùng

常用于正式场合,表示某人开始担任某个职位,多用于政府、公司、组织等。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị việc ai đó bắt đầu đảm nhận một chức vụ nào đó, thường dùng cho chính phủ, công ty, tổ chức v.v.

Ví dụ

  • 1 新总统将于明年一月就职。 (Tân tổng thống sẽ nhậm chức vào tháng Giêng năm sau.)
  • 2 她今天正式就职成为公司的CEO。 (Cô ấy chính thức nhậm chức CEO của công ty hôm nay.)
  • 3 就职仪式在人民大会堂举行。 (Lễ nhậm chức được tổ chức tại Đại lễ đường Nhân dân.)
  • 4 就职后立即着手改革。 (Sau khi nhậm chức, ông ấy bắt tay ngay vào cải cách.)
  • 5 学校为新校长举行了就职典礼。 (Trường học tổ chức lễ nhậm chức cho hiệu trưởng mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản