Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 就诊

就诊

jiù zhěn

HSK 7–9

Nghĩa

  • đi khám bệnh

Định nghĩa

指病人到医院或诊所去看病,接受诊断和治疗。

Chỉ việc người bệnh đến bệnh viện hoặc phòng khám để khám bệnh, nhận chẩn đoán và điều trị.

Cách dùng

“就诊”是一个动词,常用于正式场合或书面语,表示病人去看医生。后面常跟地点,如“去医院就诊”、“在门诊就诊”。也可以与其他词搭配,如“就诊时间”、“就诊流程”等。

“就诊” là một động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ việc người bệnh đi khám bác sĩ. Thường theo sau là địa điểm, như “đến bệnh viện khám”, “khám tại phòng khám”. Cũng có thể kết hợp với từ khác, như “thời gian khám bệnh”, “quy trình khám bệnh”.

Ví dụ

  • 1 他今天去医院就诊了。 (Hôm nay anh ấy đến bệnh viện khám bệnh.)
  • 2 请携带身份证和医保卡前来就诊。 (Vui lòng mang theo chứng minh thư và thẻ bảo hiểm y tế đến khám bệnh.)
  • 3 这家医院的就诊环境非常舒适。 (Môi trường khám chữa bệnh của bệnh viện này rất thoải mái.)
  • 4 就诊前请先挂号。 (Trước khi khám bệnh, xin vui lòng đăng ký trước.)
  • 5 医生建议他尽快就诊,以免病情加重。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên đi khám sớm để tránh bệnh tình nặng thêm.)
  • 6 她因为发烧,所以在网上预约了今天的就诊。 (Cô ấy bị sốt nên đã đặt lịch khám hôm nay qua mạng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome