Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 就读

就读

jiù dú

HSK 6

Nghĩa

  • theo học
  • đi học

Định nghĩa

指在学校学习,或在某处接受教育。

To study at a school or educational institution.

Cách dùng

常用于表示某人正在或曾经在某个学校、专业或课程中学习。

Commonly used to indicate that someone is or was studying at a certain school, major, or course.

Ví dụ

  • 1 他曾在清华大学就读。 (He studied at Tsinghua University.)
  • 2 她现在就读于北京大学。 (She is currently studying at Peking University.)
  • 3 这所学校的许多学生就读于不同的专业。 (Many students at this school study in different majors.)
  • 4 他从小就就读于海外学校。 (He has been studying at overseas schools since childhood.)
  • 5 她计划明年就读研究生课程。 (She plans to enroll in graduate courses next year.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản