就读
jiù dú
Nghĩa
- theo học
- đi học
Định nghĩa
指在某个学校学习。
Chỉ việc học tập tại một trường học nào đó.
Cách dùng
用于正式场合,常接学校名称,表示在某校学习。后面常跟学校,如:就读于北京大学。
Dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường đi kèm với tên trường để chỉ việc học tại trường đó. Thường có cấu trúc: 就读于 + tên trường.
Ví dụ
- 1 他毕业于清华大学,目前就读于北京大学的硕士研究生。(Anh ấy tốt nghiệp Đại học Thanh Hoa, hiện đang theo học chương trình thạc sĩ tại Đại học Bắc Kinh.)
- 2 她中学时期就读于上海的一所重点中学。(Cô ấy thời trung học đã học tại một trường trung học trọng điểm ở Thượng Hải.)
- 3 很多外国留学生选择就读于中国的高等学府。(Nhiều du học sinh nước ngoài chọn theo học tại các trường đại học của Trung Quốc.)
- 4 孩子就读的学校离家不远。(Trường mà đứa trẻ đang học cách nhà không xa.)
- 5 他曾在国外就读,后来回国发展。(Anh ấy từng du học ở nước ngoài, sau đó trở về nước phát triển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.