就近
jiù jìn
Nghĩa
- ở gần
- gần đây
Định nghĩa
表示在附近,不须远行;就着近便的条件或地点。
Chỉ việc ở gần, không cần đi xa; tận dụng điều kiện hoặc địa điểm thuận tiện gần đó.
Cách dùng
用作副词,常放在动词前,表示在附近进行某动作,或选择最近的地方。也可用在名词前,如‘就近入学’。
Được dùng như phó từ, thường đứng trước động từ, biểu thị việc thực hiện hành động ở gần đó, hoặc chọn nơi gần nhất. Cũng có thể dùng trước danh từ, như '就近入学' (học ở trường gần nhà).
Ví dụ
- 1 我们就近找了个饭馆吃饭。(Chúng tôi tìm một quán ăn gần đó để ăn cơm.)
- 2 孩子就近上学,方便多了。(Con cái đi học gần nhà, tiện lợi hơn nhiều.)
- 3 请就近购买所需物品。(Xin hãy mua các vật dụng cần thiết ở nơi gần nhất.)
- 4 发生事故后,伤者被就近送往医院。(Sau khi xảy ra tai nạn, người bị thương được đưa đến bệnh viện gần nhất.)
- 5 他家就在附近,所以每次开会他都就近参加。(Nhà anh ấy ở gần đây, nên mỗi lần họp anh ấy đều tham gia ở gần đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản