就餐
jiù cān
Nghĩa
- dùng bữa
- ăn cơm
Định nghĩa
指吃饭,进餐。通常用于正式场合或书面语。
Chỉ việc ăn cơm, dùng bữa. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Cách dùng
就餐是一个正式用语,常见于餐厅、酒店、会议等场所的提示或说明中,也用于书面语。后面常带地点状语,如“在...就餐”。不常用于口语随意对话。
就餐 là từ ngữ trang trọng, thường xuất hiện trong hướng dẫn tại nhà hàng, khách sạn, hội nghị hoặc trong văn viết. Thường đi với trạng ngữ chỉ nơi chốn như 'tại ... dùng bữa'. Không dùng trong hội thoại thân mật hàng ngày.
Ví dụ
- 1 请到二楼餐厅就餐。 (Xin vui lòng lên nhà hàng tầng hai để dùng bữa.)
- 2 本酒店提供免费早餐,客人可以在大堂餐厅就餐。 (Khách sạn chúng tôi cung cấp bữa sáng miễn phí, quý khách có thể dùng bữa tại nhà hàng sảnh chính.)
- 3 会议结束后,与会者在自助餐厅就餐。 (Sau khi kết thúc hội nghị, những người tham dự đã dùng bữa tại nhà hàng tự chọn.)
- 4 这家饭店环境优雅,是朋友聚会就餐的好去处。 (Nhà hàng này có không gian thanh lịch, là nơi tốt để bạn bè tụ họp dùng bữa.)
- 5 就餐时请保持安静。 (Xin giữ trật tự khi dùng bữa.)
- 6 许多上班族选择在外就餐,节省时间。 (Nhiều nhân viên văn phòng chọn ăn bên ngoài để tiết kiệm thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản