Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尴尬

尴尬

gān gà

HSK 6

Nghĩa

  • ngượng ngùng
  • khó xử

Định nghĩa

指处境困难,不易处理;或神情、态度不自然。

Chỉ tình huống khó khăn, khó xử lý; hoặc vẻ mặt, thái độ không tự nhiên.

Cách dùng

常用于描述人感到难为情、不知如何应对的场合,也可形容事情棘手。

Thường dùng để miêu tả lúc con người cảm thấy ngại ngùng, không biết đối phó thế nào, cũng có thể hình dung việc gì đó rắc rối.

Ví dụ

  • 1 我觉得很尴尬。 (Tôi cảm thấy rất ngượng ngùng.)
  • 2 场面一度很尴尬。 (Bầu không khí nhất thời trở nên lúng túng.)
  • 3 他问了一个尴尬的问题。 (Anh ấy đã hỏi một câu hỏi khó xử.)
  • 4 别让我尴尬。 (Đừng làm tôi mất mặt.)
  • 5 她尴尬地笑了笑。 (Cô ấy cười gượng gạo.)
  • 6 这真是一个尴尬的局面。 (Thật là một tình huống khó xử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome