Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尸体

尸体

shī tǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • thi thể
  • xác chết

Định nghĩa

人死后留下的身体。

Cơ thể còn lại của con người sau khi chết.

Cách dùng

通常指人的遗体,也可用于动物。多用于书面语或正式场合。

Thường chỉ thi hài của người, cũng có thể dùng cho động vật. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Ví dụ

  • 1 警察在河边发现了一具尸体。 (Cảnh sát phát hiện một xác chết bên bờ sông.)
  • 2 尸体被送往法医鉴定。 (Thi thể được đưa đi giám định pháp y.)
  • 3 那具尸体已经腐烂了。 (Xác chết đó đã bị phân hủy.)
  • 4 法医正在检查尸体以确定死因。 (Bác sĩ pháp y đang kiểm tra thi thể để xác định nguyên nhân tử vong.)
  • 5 尸体被火化了。 (Thi thể đã được hỏa táng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản