Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尺

尺

chǐ

HSK 6

Nghĩa

  • thước

Định nghĩa

尺是中国传统长度单位,1尺约等于1/3米,也指测量长度的工具。

尺 là đơn vị đo chiều dài truyền thống của Trung Quốc, 1 xích (thước) khoảng bằng 1/3 mét, cũng chỉ dụng cụ đo chiều dài.

Cách dùng

作名词,表示长度单位时,多用于口语和传统计量;表示工具时,指直尺、卷尺等。

Là danh từ, khi biểu thị đơn vị đo chiều dài, thường dùng trong khẩu ngữ và đo lường truyền thống; khi biểu thị công cụ, chỉ cái thước kẻ, thước cuộn, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个房间长三米,宽两米,也就是九尺多。 (Căn phòng này dài ba mét, rộng hai mét, tức hơn chín thước.)
  • 2 一尺等于十寸。 (Một thước bằng mười thốn.)
  • 3 这块布有三尺长。 (Mảnh vải này dài ba thước.)
  • 4 他买了一把尺和一支笔。 (Anh ấy mua một cái thước và một cây bút.)
  • 5 你用尺量一下桌子的宽度。 (Bạn dùng thước đo chiều rộng của bàn.)
  • 6 古代的人常用尺来测量土地。 (Người xưa thường dùng thước để đo đất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome