尺子
chǐ zi
Nghĩa
- thước
- cây thước
Định nghĩa
尺子是一种用来测量长度或画直线的工具,通常有刻度。
Thước là một công cụ dùng để đo chiều dài hoặc kẻ đường thẳng, thường có vạch chia độ.
Cách dùng
尺子通常与量词“把”搭配,如“一把尺子”。可以用于测量、画线,也常用于学校学习。
Từ “尺子” thường đi với lượng từ “把”, ví dụ “一把尺子”. Có thể dùng để đo, kẻ đường, cũng thường dùng trong học tập ở trường.
Ví dụ
- 1 我有一把尺子。 (Tôi có một cái thước.)
- 2 请用尺子画一条直线。 (Hãy dùng thước kẻ một đường thẳng.)
- 3 这把尺子的刻度很清楚。 (Vạch chia của cái thước này rất rõ.)
- 4 他用尺子量了一下桌子的长度。 (Anh ấy dùng thước đo chiều dài của cái bàn.)
- 5 我的尺子丢了,你能借我一下吗? (Tôi bị mất thước rồi, bạn có thể cho tôi mượn một lát không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản