尺度
chǐ dù
Nghĩa
- thước đo
- chuẩn mực
Định nghĩa
尺度指衡量事物的标准、准则或范围。
Thước đo, tiêu chuẩn hoặc phạm vi để đánh giá sự vật.
Cách dùng
常用于表示判断、评价或处理事物的标准或限度。
Thường dùng để chỉ tiêu chuẩn hoặc giới hạn trong việc phán đoán, đánh giá hoặc xử lý sự việc.
Ví dụ
- 1 处理问题要掌握好尺度。 (Xử lý vấn đề cần nắm vững mức độ.)
- 2 评价一个人的好坏要有一定的尺度。 (Đánh giá tốt xấu của một người cần có tiêu chuẩn nhất định.)
- 3 我们要根据实际情况来调整政策的尺度。 (Chúng ta cần điều chỉnh mức độ của chính sách dựa trên tình hình thực tế.)
- 4 他在说话时把握不好尺度。 (Anh ấy không kiểm soát được mức độ khi nói chuyện.)
- 5 法律是衡量行为对错的尺度。 (Pháp luật là thước đo đúng sai của hành vi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản