Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尽

尽

jǐn

HSK 6

Nghĩa

  • hết mức
  • tận cùng

Định nghĩa

尽 (jìn) 有“完”、“全部用出”、“达到极限”等意思。例如:用尽、尽力、尽善尽美。

尽 (jìn) có nghĩa là 'hết', 'dùng hết', 'đạt đến giới hạn'. Ví dụ: dùng hết, hết sức, hoàn mỹ.

Cách dùng

这个词作动词时表示“用完、消耗光”,作副词时表示“全部、都”,也可以表示“竭力做到”。在书面语和口语中都很常用。

Từ này khi là động từ có nghĩa 'dùng hết, tiêu hao hết', khi là phó từ có nghĩa 'tất cả, đều', cũng có thể biểu thị 'cố gắng hết sức'. Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.

Ví dụ

  • 1 他尽力帮助了我。 (Anh ấy đã hết sức giúp đỡ tôi.)
  • 2 你不要把水用尽了。 (Bạn đừng dùng hết nước.)
  • 3 这真是尽善尽美的演出。 (Đây thực sự là một buổi biểu diễn hoàn mỹ.)
  • 4 他尽了最大的努力。 (Anh ấy đã cố gắng hết sức.)
  • 5 尽人皆知,地球是圆的。 (Ai ai cũng biết, trái đất hình tròn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome