尽
jǐn
Nghĩa
- hết mức
- tận cùng
Định nghĩa
尽 (jìn) 有“完”、“全部用出”、“达到极限”等意思。例如:用尽、尽力、尽善尽美。
尽 (jìn) có nghĩa là 'hết', 'dùng hết', 'đạt đến giới hạn'. Ví dụ: dùng hết, hết sức, hoàn mỹ.
Cách dùng
这个词作动词时表示“用完、消耗光”,作副词时表示“全部、都”,也可以表示“竭力做到”。在书面语和口语中都很常用。
Từ này khi là động từ có nghĩa 'dùng hết, tiêu hao hết', khi là phó từ có nghĩa 'tất cả, đều', cũng có thể biểu thị 'cố gắng hết sức'. Dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 他尽力帮助了我。 (Anh ấy đã hết sức giúp đỡ tôi.)
- 2 你不要把水用尽了。 (Bạn đừng dùng hết nước.)
- 3 这真是尽善尽美的演出。 (Đây thực sự là một buổi biểu diễn hoàn mỹ.)
- 4 他尽了最大的努力。 (Anh ấy đã cố gắng hết sức.)
- 5 尽人皆知,地球是圆的。 (Ai ai cũng biết, trái đất hình tròn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.