Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尽力

尽力

jìn lì

HSK 5

Nghĩa

  • hết sức
  • dốc sức

Định nghĩa

尽自己最大的努力去做某事。

Làm hết sức mình để làm việc gì đó.

Cách dùng

‘尽力’常用于动词前,表示用全部力量去做某事;也可单独作谓语,表示尽最大努力。

'尽力' thường được dùng trước động từ để biểu thị dùng toàn bộ sức lực làm việc gì đó; cũng có thể đứng riêng làm vị ngữ, biểu thị cố gắng hết mức.

Ví dụ

  • 1 我会尽力完成这项任务。 (Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành nhiệm vụ này.)
  • 2 她尽力学习,终于通过了考试。 (Cô ấy cố gắng hết sức học tập, cuối cùng đã vượt qua kỳ thi.)
  • 3 请大家尽力支持我们的活动。 (Mọi người hãy cố gắng hết sức ủng hộ hoạt động của chúng tôi.)
  • 4 虽然很难,我们还是尽力了。 (Mặc dù rất khó, chúng tôi vẫn đã cố gắng hết sức.)
  • 5 医生尽力抢救病人。 (Bác sĩ đã tận lực cứu chữa bệnh nhân.)
  • 6 我们应该尽力保护环境。 (Chúng ta nên cố gắng hết sức bảo vệ môi trường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome