尽头
jìn tóu
Nghĩa
- điểm cuối
- tận cùng
Định nghĩa
尽头是指事物的末端、终点,或某一过程的极限。
Tận cùng là điểm cuối cùng, điểm kết thúc của sự vật, hoặc giới hạn của một quá trình.
Cách dùng
‘尽头’常用于表示空间上的终点(如道路、河流的尽头),也用于比喻时间、生命、事情的极限。常与‘到’、‘走’、‘看不到’等搭配。‘没有尽头’表示无限。
‘尽头’ thường dùng để chỉ điểm cuối về không gian (như cuối con đường, cuối dòng sông), cũng dùng để ví von giới hạn của thời gian, cuộc sống, sự việc. Thường kết hợp với 'đến', 'đi', 'không thấy điểm cuối'. 'Không có tận cùng' biểu thị vô hạn.
Ví dụ
- 1 这条路的尽头是一个小村庄。 (Cuối con đường này là một ngôi làng nhỏ.)
- 2 人的欲望是没有尽头的。 (Lòng tham của con người là không có tận cùng.)
- 3 我们终于走到了长城的尽头。 (Cuối cùng chúng tôi đã đi đến điểm cuối của Vạn Lý Trường Thành.)
- 4 他感到自己的耐心已经到了尽头。 (Anh ấy cảm thấy sự kiên nhẫn của mình đã đến giới hạn.)
- 5 这场大雨好像没有尽头一样。 (Cơn mưa lớn này dường như không có điểm dừng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.