尽快
jǐn kuài
Nghĩa
- càng nhanh càng tốt
- sớm nhất có thể
Định nghĩa
尽量加快速度,尽可能快地。
Cố gắng tăng tốc, làm trong thời gian ngắn nhất có thể.
Cách dùng
用于表示希望某事在最短时间内完成或发生,常用于口语和书面语。
Dùng để diễn đạt mong muốn việc gì đó được hoàn thành hoặc xảy ra trong thời gian ngắn nhất, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.
Ví dụ
- 1 请尽快给我回复。 (Xin hãy trả lời tôi càng sớm càng tốt.)
- 2 我们得尽快赶到机场。 (Chúng ta phải đến sân bay càng nhanh càng tốt.)
- 3 这项工作需要尽快完成。 (Công việc này cần được hoàn thành càng sớm càng tốt.)
- 4 请尽快把文件发给我。 (Xin hãy gửi tài liệu cho tôi càng sớm càng tốt.)
- 5 你得尽快去医院检查身体。 (Bạn nên đến bệnh viện kiểm tra sức khỏe càng sớm càng tốt.)
- 6 我们会尽快处理你的申请。 (Chúng tôi sẽ xử lý đơn của bạn trong thời gian sớm nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.