尽早
jǐn zǎo
Nghĩa
- càng sớm càng tốt
- sớm nhất có thể
Định nghĩa
表示尽可能早地(做某事)。
Biểu thị việc làm gì đó càng sớm càng tốt.
Cách dùng
用于动词前,表示希望某事在最早的时间发生或完成。
Dùng trước động từ, biểu thị hy vọng việc gì đó xảy ra hoặc hoàn thành vào thời điểm sớm nhất.
Ví dụ
- 1 请尽早给我答复。 (Xin hãy trả lời tôi càng sớm càng tốt.)
- 2 我们要尽早出发,以免堵车。 (Chúng ta phải khởi hành càng sớm càng tốt để tránh kẹt xe.)
- 3 他决定尽早完成这项任务。 (Anh ấy quyết định hoàn thành nhiệm vụ này càng sớm càng tốt.)
- 4 请尽早通知我们任何变化。 (Hãy thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào càng sớm càng tốt.)
- 5 医生建议他尽早接受治疗。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên điều trị càng sớm càng tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.