Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尽早

尽早

jǐn zǎo

HSK 7–9

Nghĩa

  • càng sớm càng tốt
  • sớm nhất có thể

Định nghĩa

表示尽可能早地(做某事)。

Biểu thị việc làm gì đó càng sớm càng tốt.

Cách dùng

用于动词前,表示希望某事在最早的时间发生或完成。

Dùng trước động từ, biểu thị hy vọng việc gì đó xảy ra hoặc hoàn thành vào thời điểm sớm nhất.

Ví dụ

  • 1 请尽早给我答复。 (Xin hãy trả lời tôi càng sớm càng tốt.)
  • 2 我们要尽早出发,以免堵车。 (Chúng ta phải khởi hành càng sớm càng tốt để tránh kẹt xe.)
  • 3 他决定尽早完成这项任务。 (Anh ấy quyết định hoàn thành nhiệm vụ này càng sớm càng tốt.)
  • 4 请尽早通知我们任何变化。 (Hãy thông báo cho chúng tôi về bất kỳ thay đổi nào càng sớm càng tốt.)
  • 5 医生建议他尽早接受治疗。 (Bác sĩ khuyên anh ấy nên điều trị càng sớm càng tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome