尾声
wěi shēng
Nghĩa
- đoạn kết
- hồi kết
Định nghĩa
尾声指文艺作品情节结构的组成部分之一,指叙事文学作品中矛盾冲突结束后,对人物、事件的结局或对未来展望的交代;也指某一事件或活动结束的阶段。
Phần kết là một bộ phận trong cấu trúc cốt truyện của tác phẩm văn học nghệ thuật, là phần tường thuật về kết cục của nhân vật, sự kiện sau khi mâu thuẫn xung đột đã kết thúc, hoặc là giai đoạn kết thúc của một sự kiện hay hoạt động nào đó.
Cách dùng
作名词,常用于描述事物的结尾部分,如作品、演出、事件等的最后阶段。可用于书面语和口语。在音乐中也可指乐章结尾的部分。
Dùng như danh từ, thường dùng để miêu tả phần cuối cùng của sự vật, như giai đoạn cuối của tác phẩm, buổi biểu diễn, sự kiện v.v. Có thể dùng trong văn viết và văn nói. Trong âm nhạc cũng có thể chỉ phần kết của một chương nhạc.
Ví dụ
- 1 在戏剧的尾声部分,所有演员都上台谢幕。(Ở phần kết của vở kịch, tất cả diễn viên đều lên sân khấu chào khán giả.)
- 2 这本书的尾声让人感到非常温暖。(Đoạn kết của cuốn sách này khiến người đọc cảm thấy rất ấm áp.)
- 3 音乐会在一片掌声中接近尾声。(Buổi hòa nhạc dần đến hồi kết trong tiếng vỗ tay.)
- 4 随着比赛的结束,本届运动会也进入了尾声。(Cùng với sự kết thúc của các trận đấu, Đại hội thể thao lần này cũng đã đi vào hồi kết.)
- 5 他的演讲已经接近尾声,听众们开始准备提问。(Bài diễn thuyết của anh ấy đã gần kết thúc, khán giả bắt đầu chuẩn bị đặt câu hỏi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.