尾巴
wěi ba
Nghĩa
- cái đuôi
Định nghĩa
指动物身体末端突出的部分,也比喻事物的末端或跟在后面的人。
Chỉ phần nhô ra ở cuối cơ thể động vật, cũng dùng để ví phần cuối của sự vật hoặc người đi theo phía sau.
Cách dùng
“尾巴”通常指动物的尾巴,也可以用来指事物的末尾部分,或者比喻跟随在后面的人(如监视者、跟踪者)。在口语中,常用“翘尾巴”形容骄傲自满。
“尾巴” thường chỉ đuôi của động vật, cũng có thể dùng để chỉ phần cuối của sự vật, hoặc ví von người đi theo phía sau (như người giám sát, theo dõi). Trong khẩu ngữ, “翘尾巴” (vểnh đuôi) thường dùng để miêu tả sự kiêu ngạo, tự mãn.
Ví dụ
- 1 狗的尾巴摇来摇去,表示它很高兴。 (Đuôi của con chó ve vẩy qua lại, biểu thị nó rất vui.)
- 2 飞机的尾巴上涂着航空公司的标志。 (Trên đuôi máy bay có sơn logo của hãng hàng không.)
- 3 他排在队伍的尾巴上,等得有些不耐烦。 (Anh ấy đứng ở cuối hàng, chờ đợi có chút sốt ruột.)
- 4 他刚考了第一名,就翘起尾巴来了。 (Anh ấy vừa đạt hạng nhất, liền vểnh đuôi lên rồi.)
- 5 警察发现后面有尾巴,于是加快了车速。 (Cảnh sát phát hiện phía sau có người bám đuôi, liền tăng tốc xe.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.