Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 尿

尿

niào

HSK 7–9

Nghĩa

  • nước tiểu
  • đi tiểu

Định nghĩa

尿是人和动物体内由肾脏产生,通过尿道排出体外的液体,主要成分是水和废物。作为动词时,指排尿。

Nước tiểu là chất lỏng được sản xuất bởi thận trong cơ thể người và động vật, bài tiết ra ngoài qua đường niệu đạo, thành phần chính là nước và chất thải. Khi dùng làm động từ, chỉ hành động đi tiểu.

Cách dùng

常用作名词,指尿液;也可用作动词,表示排尿的动作。在口语中常说“小便”、“撒尿”。在医疗场景中“尿”常用于化验等。

Thường dùng như danh từ, chỉ nước tiểu; cũng có thể dùng như động từ, chỉ hành động đi tiểu. Trong khẩu ngữ thường nói “xiǎo biàn”, “sā niào”. Trong bối cảnh y tế, “niào” thường dùng cho xét nghiệm, v.v.

Ví dụ

  • 1 他去医院检查尿。 (Anh ấy đến bệnh viện xét nghiệm nước tiểu.)
  • 2 我早上起床后先尿尿。 (Sáng dậy tôi đi tiểu trước.)
  • 3 这个小便池里有很多尿。 (Trong bồn tiểu này có rất nhiều nước tiểu.)
  • 4 医生让我做个尿检。 (Bác sĩ bảo tôi làm xét nghiệm nước tiểu.)
  • 5 婴儿尿了裤子。 (Em bé đái ra quần.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome