Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 6

Nghĩa

  • cục (cơ quan)
  • ván, hiệp
  • cục diện

Định nghĩa

局指机构、局面、棋局、圈套等。

Bureau, situation, game (chess), trap, etc.

Cách dùng

常用于表示政府机构(如公安)、当前形势(势)、棋类游戏(棋)或骗(骗)等。

Commonly used to indicate government bureaus (e.g., police bureau), current situation (势), board game (棋), or setup/trap (骗).

Ví dụ

  • 1 公安负责维护社会治安。 (The public security bureau is responsible for maintaining social order.)
  • 2 势越来越紧张。 (The situation is getting more tense.)
  • 3 这盘棋很复杂。 (This chess game is very complicated.)
  • 4 这很可能是一个骗。 (This is very likely a scam.)
  • 5 我们得从全考虑。 (We have to consider the overall situation.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản