Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 局

局

jú

HSK 6

Nghĩa

  • cục (cơ quan)
  • ván, hiệp
  • cục diện

Định nghĩa

局,多义词。1. 机关单位,如邮局、公安局;2. 比赛中的一次,如棋局、球局;3. 形势、局面,如局势、战局;4. 圈套、骗局,如骗局;5. 聚会,如饭局。

Là từ đa nghĩa. 1. Cơ quan đơn vị, như bưu điện, công an; 2. Một ván trong thi đấu, như ván cờ, ván bóng; 3. Tình hình, cục diện, như tình thế, chiến cuộc; 4. Cái bẫy, trò lừa đảo, như trò lừa đảo; 5. Cuộc gặp mặt, như bữa tiệc.

Cách dùng

“局”在口语和书面语中都很常见。作名词时,可指行政机构(如“税务局”)、比赛或游戏中的一轮(如“三局两胜”)、当前的情况或形势(如“大局”)、故意设置的陷阱(如“骗局”),以及人的聚会(如“饭局”)。在一些固定搭配中,如“局外人”指不在某个圈子里的人。

“局” rất phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết. Khi là danh từ, nó có thể chỉ cơ quan hành chính (như “cục thuế”), một ván trong thi đấu hoặc trò chơi (như “ba ván thắng hai”), tình hình hoặc cục diện hiện tại (như “đại cục”), cái bẫy được đặt ra có chủ ý (như “trò lừa đảo”), và cuộc tụ họp của mọi người (như “bữa tiệc”). Trong một số cụm từ cố định, như “局外人” để chỉ người không thuộc một giới nào đó.

Ví dụ

  • 1 他在政府机关工作,是一名局长。 (Anh ấy làm việc trong cơ quan chính phủ, là một cục trưởng.)
  • 2 这是一场五局三胜的比赛,我们赢了两局。 (Đây là trận đấu ba thắng trong năm hiệp, chúng tôi đã thắng hai hiệp.)
  • 3 目前局势紧张,大家都担心发生冲突。 (Tình hình hiện nay căng thẳng, mọi người đều lo xảy ra xung đột.)
  • 4 这是一个骗局,千万不要相信他。 (Đây là một trò lừa đảo, đừng tin anh ta.)
  • 5 今晚我有一个饭局,可能晚点回家。 (Tối nay tôi có một bữa tiệc, có thể về nhà muộn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome