Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 局势

局势

jú shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • cục diện
  • tình hình

Định nghĩa

指一定时期内政治、军事、经济等各方面的综合状况或发展态势。

Chỉ tình hình tổng hợp hoặc xu thế phát triển của các mặt như chính trị, quân sự, kinh tế trong một thời kỳ nhất định.

Cách dùng

“局势”常用于描述较大范围内的宏观情况,多指政治、军事、社会等方面的动态和走向。常与“紧张、稳定、发展、变化”等词语搭配。

“局势” thường dùng để miêu tả tình hình vĩ mô trong phạm vi rộng, thường chỉ diễn biến và xu hướng của các mặt như chính trị, quân sự, xã hội. Thường kết hợp với các từ như 'căng thẳng, ổn định, phát triển, thay đổi'.

Ví dụ

  • 1 当前国际局势十分复杂。 (Tình hình quốc tế hiện nay rất phức tạp.)
  • 2 随着谈判的进行,局势有所缓和。 (Cùng với tiến trình đàm phán, tình hình đã dịu bớt.)
  • 3 政府正在采取措施稳定经济局势。 (Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để ổn định tình hình kinh tế.)
  • 4 战争局势对平民非常不利。 (Tình hình chiến tranh rất bất lợi cho dân thường.)
  • 5 我们必须冷静分析当前局势。 (Chúng ta phải bình tĩnh phân tích tình hình hiện tại.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome