Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 局部

局部

jú bù

HSK 7–9

Nghĩa

  • cục bộ
  • một phần

Định nghĩa

指整体中的一部分,或某个局部地区、范围。

Chỉ một phần của tổng thể, hoặc một khu vực, phạm vi cục bộ.

Cách dùng

常作名词或形容词,表示相对于整体而言的部分;也可作状语,如‘局部地看’。多用于描述范围、问题、情况等。

Thường dùng như danh từ hoặc tính từ, biểu thị phần so với tổng thể; cũng có thể dùng như trạng ngữ, như 'nhìn cục bộ'. Hay dùng để miêu tả phạm vi, vấn đề, tình huống.

Ví dụ

  • 1 这件事只是局部问题,不影响大局。 (Việc này chỉ là vấn đề cục bộ, không ảnh hưởng đến đại cục.)
  • 2 医生建议对病情进行局部麻醉。 (Bác sĩ khuyên nên gây tê cục bộ cho bệnh tình.)
  • 3 这里局部地区有阵雨。 (Ở đây một số khu vực có mưa rào.)
  • 4 我们要从整体出发,不能只看局部。 (Chúng ta phải xuất phát từ tổng thể, không thể chỉ nhìn vào một phần.)
  • 5 这幅画的局部需要重新修饰。 (Một phần của bức tranh này cần được sửa lại.)
  • 6 局部战争可能会影响到全球经济。 (Chiến tranh cục bộ có thể ảnh hưởng đến kinh tế toàn cầu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản