Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 局限

局限

jú xiàn

HSK 6

Nghĩa

  • hạn chế
  • giới hạn

Định nghĩa

局限指限制在某个范围内,不能超越;也指受限制的不足之处。

Hạn chế có nghĩa là giới hạn trong một phạm vi nào đó, không thể vượt qua; cũng chỉ những điểm yếu do bị giới hạn.

Cách dùng

常用作名词或动词。作名词时指“局限性”;作动词时表示“使…局限于…”。常见搭配:有局限、局限在、局限于。

Thường dùng như danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ chỉ 'tính hạn chế'; khi là động từ biểu thị 'làm cho bị giới hạn trong...'. Các kết hợp phổ biến: 有局限, 局限在, 局限于.

Ví dụ

  • 1 任何理论都有它的局限性。 (Bất kỳ lý thuyết nào cũng có tính hạn chế của nó.)
  • 2 他不应该把眼光局限在自己的一小块天地里。 (Anh ấy không nên giới hạn tầm nhìn trong thế giới nhỏ bé của mình.)
  • 3 由于知识的局限,他无法理解这个问题。 (Do sự hạn chế về kiến thức, anh ta không thể hiểu vấn đề này.)
  • 4 我们不要局限于过去的经验。 (Chúng ta không nên giới hạn trong kinh nghiệm quá khứ.)
  • 5 这个项目受资金限制,范围很局限。 (Dự án này bị giới hạn về ngân sách, phạm vi rất hạn chế.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome