Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 局面

局面

jú miàn

HSK 6

Nghĩa

  • cục diện
  • tình hình

Định nghĩa

指在一定时期内,事物发展变化所呈现的态势或状况。

Chỉ trạng thái hoặc tình thế mà sự vật phát triển và biến đổi trong một thời kỳ nhất định.

Cách dùng

常用于描述政治、经济、社会等领域的整体形势,也可指某个具体事情的状况或规模。

Thường dùng để miêu tả tình hình tổng thể trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội, cũng có thể chỉ trạng thái hoặc quy mô của một sự việc cụ thể.

Ví dụ

  • 1 当前国际局面复杂多变。 (Tình hình quốc tế hiện nay phức tạp và thay đổi khôn lường.)
  • 2 他试图打破这个僵局,但局面已经很难控制。 (Anh ta cố gắng phá vỡ thế bế tắc này, nhưng tình thế đã rất khó kiểm soát.)
  • 3 经过调解,双方的矛盾局面得到了缓和。 (Sau khi hòa giải, cục diện mâu thuẫn giữa hai bên đã được xoa dịu.)
  • 4 这家公司凭借新技术打开了新的局面。 (Công ty này nhờ công nghệ mới đã mở ra một cục diện mới.)
  • 5 面对这种不利局面,我们必须保持冷静。 (Đối mặt với tình thế bất lợi này, chúng ta phải giữ bình tĩnh.)
  • 6 教育的发展改变了整个社会的文化局面。 (Sự phát triển của giáo dục đã thay đổi toàn bộ diện mạo văn hóa của xã hội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản