Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 屁股

屁股

pì gu

HSK 7–9

Nghĩa

  • mông
  • đít

Định nghĩa

指人或动物身体后面两股上端与腰部相连的部分,即臀部。

Chỉ phần thân thể phía sau của người hoặc động vật, nối liền với thắt lưng ở phía trên hai chân, tức là mông.

Cách dùng

屁股”是口语中常用的词,指臀部。可用于描述身体部位、动作(如打屁股)、姿势(如坐屁股蹲儿)等。有时也引申指物体末尾部分,如“烟屁股”。在正式场合或科学语境中,常用“臀部”代替。

屁股” là từ thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ mông. Có thể dùng để miêu tả bộ phận cơ thể, hành động (như đánh đít), tư thế (như ngồi sõng xoài), v.v. Đôi khi cũng được mở rộng để chỉ phần cuối của vật, như “đầu mẩu thuốc lá”. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khoa học, thường dùng từ “臀部” thay thế.

Ví dụ

  • 1 他的屁股坐在椅子上。 (Anh ấy ngồi cái mông lên ghế.)
  • 2 孩子不听话,妈妈打了他屁股。 (Đứa bé không nghe lời, mẹ đánh vào mông nó.)
  • 3 他摔了个屁股蹲儿,疼得直叫。 (Anh ấy ngã sõng soài, đau đến kêu lên.)
  • 4 这盒烟只剩几个烟屁股了。 (Hộp thuốc lá này chỉ còn vài mẩu thuốc tàn.)
  • 5 他把屁股转过来对着大家,很不礼貌。 (Anh ta quay đít lại trước mặt mọi người, rất bất lịch sự.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản