层出不穷
céng chū bù qióng
Nghĩa
- xuất hiện liên tục
- nhiều không kể xiết
Định nghĩa
形容事物连续出现,没有穷尽。
Diễn tả sự vật xuất hiện liên tiếp, không bao giờ hết.
Cách dùng
用于形容好的或坏的事物接连出现,强调数量多、不断涌现。常用作谓语、定语。
Được dùng để miêu tả những sự vật tốt hoặc xấu liên tiếp xuất hiện, nhấn mạnh số lượng nhiều, không ngừng nảy sinh. Thường dùng làm vị ngữ, định ngữ.
Ví dụ
- 1 这几年,各种新技术层出不穷。 (Trong những năm gần đây, các công nghệ mới liên tiếp xuất hiện không ngừng.)
- 2 网络上的谣言层出不穷,我们要提高辨别能力。 (Trên mạng, tin đồn liên tục xuất hiện, chúng ta cần nâng cao khả năng phân biệt.)
- 3 在文学创作中,新的风格和流派层出不穷。 (Trong sáng tác văn học, các phong cách và trường phái mới liên tục nảy sinh.)
- 4 这家公司面临的问题层出不穷,需要尽快解决。 (Công ty này đối mặt với vô số vấn đề liên tiếp xuất hiện, cần giải quyết nhanh chóng.)
- 5 商品促销活动层出不穷,让消费者眼花缭乱。 (Các hoạt động khuyến mãi liên tục xuất hiện, khiến người tiêu dùng hoa mắt.)
- 6 科技领域的创新层出不穷。 (Sáng tạo trong lĩnh vực khoa học công nghệ không ngừng xuất hiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản