Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 层次

层次

céng cì

HSK 6

Nghĩa

  • tầng lớp
  • cấp độ

Định nghĩa

指事物在结构、等级、水平等方面的次序或高低差别。

Chỉ thứ tự hoặc sự khác biệt về cấp độ, trình độ, tầng lớp trong cấu trúc, đẳng cấp, mức độ của sự vật.

Cách dùng

用于描述事物排列的等级或顺序,也用于描述思维、文章等的逻辑深度或条理性。

Dùng để miêu tả cấp bậc hoặc thứ tự sắp xếp của sự vật, cũng dùng để miêu tả chiều sâu logic hoặc tính mạch lạc của tư duy, bài viết.

Ví dụ

  • 1 这篇文章层次清晰,逻辑性强。(Bài viết này có cấu trúc rõ ràng, tính logic cao.)
  • 2 他的思想层次很高,我们很难跟上。(Trình độ tư duy của anh ấy rất cao, chúng tôi khó có thể theo kịp.)
  • 3 这座建筑分为多个层次,看起来很有立体感。(Tòa nhà này được chia thành nhiều tầng lớp, trông rất có chiều sâu.)
  • 4 我们需要提高自己的文化层次。(Chúng ta cần nâng cao trình độ văn hóa của bản thân.)
  • 5 教育应该注重学生不同层次的需求。(Giáo dục nên chú trọng nhu cầu của học sinh ở các cấp độ khác nhau.)
  • 6 这个问题涉及多个层次,需要综合分析。(Vấn đề này liên quan đến nhiều cấp độ, cần phân tích tổng hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản