Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 层面

层面

céng miàn

HSK 6

Nghĩa

  • phương diện
  • cấp độ

Định nghĩa

指某一个层次或方面。

Chỉ một tầng lớp hoặc phương diện nào đó.

Cách dùng

常用于抽象事物,表示从哪个角度或范围来看问题。

Thường dùng cho sự vật trừu tượng, biểu thị nhìn nhận vấn đề từ góc độ hoặc phạm vi nào đó.

Ví dụ

  • 1 这个问题要从多个层面来分析。 (Vấn đề này cần phân tích từ nhiều khía cạnh.)
  • 2 我们讨论了经济层面的影响。 (Chúng tôi đã thảo luận về ảnh hưởng ở cấp độ kinh tế.)
  • 3 从文化层面来看,这种差异很常见。 (Nhìn từ góc độ văn hóa, sự khác biệt này rất phổ biến.)
  • 4 这个决策在战略层面上很重要。 (Quyết định này rất quan trọng ở cấp độ chiến lược.)
  • 5 在个人层面,他需要改变态度。 (Ở cấp độ cá nhân, anh ấy cần thay đổi thái độ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản