居住
jū zhù
Nghĩa
- cư trú
- sinh sống
Định nghĩa
居住是指较长时间地住在一个地方。
Cư trú là việc sống ở một nơi trong một khoảng thời gian tương đối dài.
Cách dùng
居住 是一个动词,常用于正式或书面语境,表示长期住在某地。后面常接地点名词。在日常口语中,更常用“住”,但“居住”用于正式表达,如“居住环境”、“居住证”等。
“居住” là một động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, chỉ việc sống lâu dài ở một nơi nào đó. Sau nó thường có danh từ chỉ địa điểm. Trong khẩu ngữ hàng ngày, từ “住” được dùng nhiều hơn, nhưng “居住” dùng trong diễn đạt trang trọng, như “居住环境” (môi trường sống), “居住证” (thẻ cư trú).
Ví dụ
- 1 我居住在北京。 (Tôi sống ở Bắc Kinh.)
- 2 这里居住着许多外国人。 (Ở đây có nhiều người nước ngoài sinh sống.)
- 3 居住环境对健康很重要。 (Môi trường sống rất quan trọng đối với sức khỏe.)
- 4 他在这里居住了十年。 (Anh ấy đã sống ở đây mười năm.)
- 5 需要办理居住证。 (Cần làm thủ tục để được cấp thẻ cư trú.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản