Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 居安思危

居安思危

jū ān sī wēi

HSK 7–9

Nghĩa

  • sống yên nhớ lúc nguy
  • phòng khi bất trắc

Định nghĩa

处在安定的环境而想到可能会出现的危难。指要有忧患意识,事先做好准备。

Ở trong hoàn cảnh an định mà nghĩ đến nguy nan có thể xảy ra. Ý nói cần có ý thức lo xa, chuẩn bị trước.

Cách dùng

居安思危是汉语成语,常用来劝诫人们在和平安定的环境中要警惕潜在的危险,做到未雨绸缪。可作谓语、宾语、定语,多用于正式场合或书面语。

Cư an tư nguy là thành ngữ tiếng Trung, thường dùng để khuyên răn con người trong hoàn cảnh hòa bình, an định phải cảnh giác với nguy hiểm tiềm ẩn, phòng bị từ trước. Có thể làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 我们应当居安思危,增强忧患意识。 (Chúng ta nên sống yên ổn phải nghĩ đến nguy nan, tăng cường ý thức lo xa.)
  • 2 居安思危,戒奢以俭。 (Lo xa khi an bình, tiết kiệm chống xa hoa.)
  • 3 企业要居安思危,才能在竞争中立于不败之地。 (Doanh nghiệp phải lo xa, mới có thể đứng vững trong cạnh tranh.)
  • 4 他时刻居安思危,所以从不懈怠。 (Anh ấy luôn lo xa khi an bình, nên không bao giờ lơ là.)
  • 5 居安思危是一种智慧,也是一种责任。 (Lo xa khi an bình là một trí tuệ, cũng là một trách nhiệm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản