居民
jū mín
Nghĩa
- cư dân
- người dân
Định nghĩa
指住在某地的人,包括本地居民和外来定居的人。
Chỉ những người sống ở một nơi nào đó, bao gồm cả cư dân địa phương và những người từ nơi khác đến định cư.
Cách dùng
常用于指一个地区、城市或国家的常住人口,也可以指特定社区的居民。用于正式或日常语境。
Thường dùng để chỉ dân số thường trú của một khu vực, thành phố hoặc quốc gia, cũng có thể chỉ cư dân của một cộng đồng cụ thể. Được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc đời thường.
Ví dụ
- 1 这个城市的居民大部分是上班族。 (Người dân thành phố này phần lớn là dân văn phòng.)
- 2 社区居民自发组织了一次清洁活动。 (Cư dân trong khu phố tự tổ chức một buổi dọn dẹp.)
- 3 当地居民对新建的公园表示欢迎。 (Người dân địa phương hoan nghênh công viên mới xây.)
- 4 政府为低收入居民提供住房补贴。 (Chính phủ cung cấp trợ cấp nhà ở cho cư dân có thu nhập thấp.)
- 5 农村居民的生活水平在不断提高。 (Mức sống của cư dân nông thôn đang không ngừng được nâng cao.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản