居高不下
jū gāo bù xià
Nghĩa
- vẫn ở mức cao
Định nghĩa
指某种事物(如价格、气温、发病率等)保持在高位,没有下降。
Chỉ một sự vật nào đó (như giá cả, nhiệt độ, tỷ lệ phát bệnh...) duy trì ở mức cao, không giảm xuống.
Cách dùng
多用于经济、社会现象,如物价、房价、失业率、气温等持续偏高。常带中性或略为负面的语气。
Thường dùng trong các hiện tượng kinh tế, xã hội, như vật giá, giá nhà đất, tỷ lệ thất nghiệp, nhiệt độ... liên tục ở mức cao. Mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực.
Ví dụ
- 1 近期物价居高不下,老百姓生活压力很大。 (Gần đây giá cả ở mức cao kéo dài, áp lực cuộc sống của người dân rất lớn.)
- 2 该地区的房价一直居高不下,年轻人买房越来越难。 (Giá nhà tại khu vực này luôn ở mức cao không giảm, người trẻ mua nhà ngày càng khó.)
- 3 虽然政府采取了调控措施,但失业率依然居高不下。 (Dù chính phủ đã áp dụng các biện pháp điều tiết, tỷ lệ thất nghiệp vẫn ở mức cao không giảm.)
- 4 夏季用电量居高不下,供电部门提醒大家节约用电。 (Lượng điện tiêu thụ mùa hè ở mức cao kéo dài, ngành điện khuyến cáo mọi người tiết kiệm điện.)
- 5 最近气温居高不下,要注意防暑降温。 (Nhiệt độ gần đây cứ ở mức cao không giảm, cần chú ý phòng nóng hạ nhiệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản