屈服
qū fú
Nghĩa
- khuất phục
- chịu thua
Định nghĩa
屈服指在外来压力或威胁下放弃抵抗或让步,表示顺从、认输。
Khuất phục nghĩa là từ bỏ sự kháng cự hoặc nhường bộ dưới áp lực hoặc đe dọa từ bên ngoài, thể hiện sự tuân phục hoặc chịu thua.
Cách dùng
用作动词,后常接介词“于”或直接加宾语,也可单独使用。常用于描述人、国家、意志等被迫让步。
Được dùng như động từ, thường đi với giới từ "于" hoặc trực tiếp với tân ngữ, cũng có thể dùng độc lập. Thường mô tả sự nhượng bộ bị ép buộc của con người, quốc gia, ý chí, v.v.
Ví dụ
- 1 他决不向敌人屈服。(Anh ấy quyết không khuất phục trước kẻ thù.)
- 2 面对困难,我们不能轻易屈服。(Đối mặt với khó khăn, chúng ta không thể dễ dàng khuất phục.)
- 3 在压力面前,他最终屈服了。(Trước áp lực, cuối cùng anh ta đã khuất phục.)
- 4 这个国家不愿屈服于外国的干涉。(Đất nước này không muốn khuất phục trước sự can thiệp của nước ngoài.)
- 5 向命运屈服只会让你失去更多。(Khuất phục trước số phận chỉ khiến bạn mất nhiều hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản