届
jiè
Nghĩa
- khóa, kỳ (lượng từ)
Định nghĩa
届:量词,用于定期举行的会议、体育比赛或毕业班级等。也指到期、轮到。
届: Từ dùng để đếm các sự kiện định kỳ như hội nghị, thi đấu, hoặc khóa học, lớp tốt nghiệp. Cũng có nghĩa là đến kỳ, đến lượt.
Cách dùng
届常用作量词,表示某一次定期活动或某一届学生。也可以动词表示“到期”或“轮到”。比如“本届”、“上届”、“下届”等。
'届' thường được dùng như một lượng từ, biểu thị một sự kiện định kỳ hoặc một khóa học nào đó. Cũng có thể dùng như động từ mang nghĩa 'đến kỳ' hoặc 'đến lượt'. Ví dụ như '本届' (khóa này), '上届' (khóa trước), '下届' (khóa sau).
Ví dụ
- 1 本届奥运会将于2028年举行。 (Thế vận hội lần này sẽ được tổ chức vào năm 2028.)
- 2 他是我们学校上一届的毕业生。 (Anh ấy là sinh viên tốt nghiệp khóa trước của trường chúng tôi.)
- 3 第三届全国人民代表大会第一次会议在北京召开。 (Kỳ họp đầu tiên của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc lần thứ ba đã được triệu tập tại Bắc Kinh.)
- 4 这届世界杯的冠军是法国队。 (Nhà vô địch World Cup kỳ này là đội tuyển Pháp.)
- 5 我的任期到下届为止。 (Nhiệm kỳ của tôi kết thúc vào khóa sau.)
- 6 换届选举将在明年举行。 (Cuộc bầu cử thay đổi nhiệm kỳ sẽ được tổ chức vào năm sau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.