Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 届时

届时

jiè shí

HSK 7–9

Nghĩa

  • đến lúc đó
  • khi đó

Định nghĩa

到时,指到了那个时间。用于描述未来某个特定时刻发生的事情。

Đến lúc đó, chỉ thời điểm đã được xác định trong tương lai.

Cách dùng

用于正式场合或书面语,表示“到那时候”的意思,后面常接将要发生的事情或安排。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, mang nghĩa 'vào thời điểm đó', phía sau thường là sự việc hoặc kế hoạch sẽ xảy ra.

Ví dụ

  • 1 届时,我们将举行盛大的庆祝活动。 (Vào lúc đó, chúng tôi sẽ tổ chức hoạt động ăn mừng long trọng.)
  • 2 届时准时出席。 (Xin vui lòng đến đúng giờ vào thời điểm đó.)
  • 3 届时会有专人负责接待。 (Khi đó sẽ có người phụ trách tiếp đón.)
  • 4 会议将于下周举行,届时请带上相关资料。 (Cuộc họp sẽ diễn ra vào tuần tới, khi đó xin mang theo tài liệu liên quan.)
  • 5 届时,天气可能会变冷,请注意保暖。 (Đến lúc đó, thời tiết có thể trở lạnh, xin chú ý giữ ấm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản