屋檐
wū yán
Nghĩa
- mái hiên
Định nghĩa
屋檐是指房顶伸出墙外的部分,用于遮挡雨水或阳光。
屋檐 là phần mái nhà nhô ra ngoài tường, dùng để che mưa hoặc nắng.
Cách dùng
“屋檐”常用于描述建筑物的结构或外观,也可用来比喻依靠或保护。在口语和书面语中都很常见。
“屋檐” thường được dùng để mô tả cấu trúc hoặc diện mạo của tòa nhà, cũng có thể dùng để ví von về sự che chở hoặc bảo vệ. Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết.
Ví dụ
- 1 燕子在小屋檐下筑巢。 (Con chim én làm tổ dưới mái hiên nhỏ.)
- 2 下雨了,我们站在屋檐下躲雨。 (Trời mưa, chúng tôi đứng dưới mái hiên để trú mưa.)
- 3 屋檐下挂着几串红辣椒。 (Dưới mái hiên treo vài chuỗi ớt đỏ.)
- 4 老屋的屋檐已经破损了。 (Mái hiên của ngôi nhà cũ đã bị hư hỏng.)
- 5 他家的屋檐很宽,可以遮阳。 (Mái hiên nhà anh ấy rất rộng, có thể che nắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.