Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 屎

屎

shǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • phân
  • cứt

Định nghĩa

屎:人或动物从肛门排泄出的废物;也用作形容词,表示某人或某事很糟糕、很差劲。

屎: chất thải từ hậu môn của người hoặc động vật; cũng dùng như tính từ chỉ ai đó hoặc việc gì đó rất tệ, kém cỏi.

Cách dùng

口语中常用作名词,指粪便;也可指眼屎、耳屎等分泌物。在俚语中可作形容词,表示“差劲、糟糕”。常用于比喻,如“屎盆子”比喻罪名或恶名。

Trong khẩu ngữ thường dùng làm danh từ, chỉ phân; cũng có thể chỉ ghèn mắt, ráy tai, v.v. Trong tiếng lóng có thể dùng làm tính từ, nghĩa là 'tệ, kém'. Thường dùng trong so sánh, như '屎盆子' ví von tội danh hoặc tiếng xấu.

Ví dụ

  • 1 狗屎很臭。 (Phân chó rất hôi.)
  • 2 小心别踩到狗屎。 (Cẩn thận đừng dẫm phải phân chó.)
  • 3 这个电影太屎了,我不想看。 (Bộ phim này tệ quá, tôi không muốn xem.)
  • 4 他早上起来有很多眼屎。 (Sáng dậy anh ấy có nhiều ghèn mắt.)
  • 5 考试考砸了,老师把我骂了一顿,说我简直是“一坨屎”。 (Thi hỏng rồi, thầy giáo mắng tôi một trận, nói tôi quả thực là 'một đống phân'. )
  • 6 别把屎盆子扣在我头上,这事跟我没关系。 (Đừng đổ hết lên đầu tôi, chuyện này không liên quan đến tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome