Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 屏幕

屏幕

píng mù

HSK 5

Nghĩa

  • màn hình

Định nghĩa

屏幕是指电子设备上用于显示图像或文字的平面部分,如电视屏幕、电脑屏幕、手机屏幕等。

Màn hình là phần phẳng trên các thiết bị điện tử dùng để hiển thị hình ảnh hoặc chữ, như màn hình tivi, màn hình máy tính, màn hình điện thoại v.v.

Cách dùng

屏幕”常用于日常口语和书面语,泛指各种显示器的显示表面,也可以引申指影视行业或显示相关的领域。

屏幕” thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, chỉ chung bề mặt hiển thị của các loại màn hình, cũng có thể mở rộng chỉ lĩnh vực điện ảnh truyền hình hoặc các lĩnh vực liên quan đến hiển thị.

Ví dụ

  • 1 我的手机屏幕碎了,需要换一个新的。 (Màn hình điện thoại của tôi bị vỡ, cần thay một cái mới.)
  • 2 请把电脑屏幕调亮一点,太暗了看不清。 (Hãy tăng độ sáng màn hình máy tính lên một chút, tối quá không nhìn rõ.)
  • 3 这部电影在电影院的大屏幕上看效果特别好。 (Bộ phim này xem trên màn hình lớn ở rạp chiếu phim thì hiệu quả rất tuyệt.)
  • 4 长时间盯着屏幕对眼睛不好,要适当休息。 (Nhìn màn hình lâu không tốt cho mắt, cần nghỉ ngơi hợp lý.)
  • 5 新型的曲面屏幕给用户带来了更好的视觉体验。 (Loại màn hình cong thế hệ mới mang lại trải nghiệm thị giác tốt hơn cho người dùng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản