屏蔽
píng bì
Nghĩa
- chặn
- che chắn
Định nghĩa
遮挡、隔绝;在计算机或网络中,指阻止、过滤或隐藏某些信息、内容或用户。
Che chắn, cách ly; trong máy tính hoặc mạng, nghĩa là chặn, lọc hoặc ẩn một số thông tin, nội dung hoặc người dùng.
Cách dùng
作为动词使用,可以用于具体物体(如电磁屏蔽)或抽象概念(如屏蔽用户)。在科技和网络语境中,常表示对内容或通信的封禁或隐藏。
Được dùng như động từ, có thể áp dụng cho vật thể cụ thể (như che chắn điện từ) hoặc khái niệm trừu tượng (như chặn người dùng). Trong ngữ cảnh công nghệ và mạng, thường biểu thị việc cấm hoặc ẩn nội dung.liệu hoặc truyền thông.
Ví dụ
- 1 这个金属外壳可以屏蔽电磁信号。 (Vỏ kim loại này có thể che chắn tín hiệu điện từ.)
- 2 穿上防护服可以屏蔽辐射。 (Mặc đồ bảo hộ có thể chắn bức xạ.)
- 3 他在社交媒体上屏蔽了我。 (Anh ấy đã chặn tôi trên mạng xã hội.)
- 4 你可以屏蔽这些骚扰电话。 (Bạn có thể chặn những cuộc gọi rác này.)
- 5 这些敏感信息被屏蔽了。 (Những thông tin nhạy cảm này đã bị chặn.)
- 6 我们不应该屏蔽坏消息,而要面对它们。 (Chúng ta không nên né tránh tin xấu mà nên đối mặt với chúng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.