Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 屏障

屏障

píng zhàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • lá chắn
  • bức bình phong

Định nghĩa

屏障:指像屏风一样起遮挡、保护作用的东西,也指地势险要、能起防卫作用的地方。

Bức chắn: chỉ những vật như tấm bình phong có tác dụng che chắn, bảo vệ; cũng chỉ nơi hiểm yếu có thể phòng thủ.

Cách dùng

屏障常作名词,可指具体的遮挡物,如‘屏障物’,也可比喻保护力量或防御设施。也可以用作动词,表示像屏障一样遮护。

Từ này thường là danh từ, có thể chỉ vật cản cụ thể như tấm chắn, cũng có thể ví von là lực lượng bảo vệ hoặc công trình phòng thủ. Cũng có thể dùng như động từ, nghĩa là che chở như bức chắn.

Ví dụ

  • 1 森林是防止风沙的天然屏障。 (Rừng là bức chắn thiên nhiên ngăn cát bay.)
  • 2 这道山脊形成了天然的屏障,把两个地区隔开了。 (Dãy núi này tạo thành bức tường chắn tự nhiên, ngăn cách hai khu vực.)
  • 3 保护环境,就是保护我们抵御污染的屏障。 (Bảo vệ môi trường chính là bảo vệ lá chắn chống ô nhiễm của chúng ta.)
  • 4 这座城墙曾是古代城市的重要屏障。 (Bức tường thành này từng là bức chắn quan trọng của thành phố cổ.)
  • 5 在谈判中,他设置了一道心理屏障,让对方无法接近。 (Trong đàm phán, anh ta đặt ra một rào cản tâm lý khiến đối phương không thể tiếp cận.)
  • 6 我们必须克服语言障碍,因为语言不是沟通的屏障,而是桥梁。 (Chúng ta phải vượt qua rào cản ngôn ngữ, vì ngôn ngữ không phải là bức tường ngăn cản giao tiếp mà là cầu nối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản