Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 展出

展出

zhǎn chū

HSK 5

Nghĩa

  • trưng bày
  • triển lãm

Định nghĩa

展出是指将物品陈列出来供人观看。

Triển lãm là việc trưng bày các vật phẩm để mọi người xem.

Cách dùng

展出”通常用于艺术、展览、博物馆等场合,表示把物品展示给公众。它既可以作动词,也可以作名词。

展出” thường được dùng trong các bối cảnh như nghệ thuật, triển lãm, bảo tàng, biểu thị việc trưng bày vật phẩm cho công chúng xem. Từ này có thể dùng làm động từ hoặc danh từ.

Ví dụ

  • 1 这些画作将在博物馆展出。 (Những bức tranh này sẽ được trưng bày tại bảo tàng.)
  • 2 展览会上展出了许多新产品。 (Tại hội chợ triển lãm đã trưng bày nhiều sản phẩm mới.)
  • 3 他的摄影作品最近在画廊展出。 (Tác phẩm nhiếp ảnh của anh ấy gần đây được trưng bày tại phòng trưng bày.)
  • 4 展出的文物吸引了很多游客。 (Các hiện vật được trưng bày thu hút nhiều du khách.)
  • 5 学校计划在月底展出学生的作品。 (Nhà trường dự định trưng bày tác phẩm của học sinh vào cuối tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản